Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartosz Ślisz

Brondby IFTiền vệPOL
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Bartosz Ślisz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Brondby IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
1.514Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1514Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—10108991016288%50%416,85
Danish Cup2026-2027—11900010084%33%007,33
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21640000089%75%006,76
Vòng loại World Cup châu Âu2026—754610004185%50%206,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
563/633 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
22/32 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
26
Phá bóng
34
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/93 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 38
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/39 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/49 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/230 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bartosz Ślisz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 1-2900000079/8302/5—6,92
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 5-2900000046/5728/15—6,25
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 6-0190000022/2401/1—6,62
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-3dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 0-0450000022/2502/3—6,90
17/09/2026Danish Cup@ VejleT 2-1900100133/3922/6—7,33
15/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-4890000135/4313/5Đ5,43
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCB 0-3900011393/10503/5—7,05
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 1-3900100160/6946/12V6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20171850 nghìn €
02/07/201819150 nghìn €
24/01/201919150 nghìn €
28/06/201920750 nghìn €
14/01/2020201,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
17/08/2020211,5 triệu €
18/01/2021211,5 triệu €
20/05/2021222,0 triệu €
30/12/2021221,5 triệu €
06/04/2022231,2 triệu €
13/06/2022231,0 triệu €
15/11/2022231,5 triệu €
08/06/2023244,5 triệu €
05/10/2023245,5 triệu €
28/12/2023246,0 triệu €
24/03/2024245,0 triệu €
09/06/2024255,0 triệu €
11/12/2024255,0 triệu €
04/06/2025264,0 triệu €
10/12/2025264,0 triệu €
24/05/2026273,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026Atlanta UnitedBrondby IFHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/01/2024Legia WarszawaAtlanta UnitedHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
27/02/2020Zaglebie LubinLegia WarszawaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
06/02/2018Zaglebie Lubin BZaglebie LubinChuyển nhượng—
27/02/2017KS Energetyk ROWZaglebie Lubin BChuyển nhượng—
16/07/2015ROW Rybnik U19KS Energetyk ROWChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com