
Max Isaac Ejdum là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
896Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
448Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 869 | 2 | 0 | 2 | 14 | 2 | 85% | 52% | 2 | 0 | 6,75 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 869 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/480 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/92 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 1 | 6/8 | — | 7,68 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 4 | 7/13 | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/39 | 5 | 11/13 | V | 7,25 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/58 | 0 | 0/3 | — | 5,79 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 71/75 | 1 | 4/10 | — | 6,37 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 5/10 | — | 6,67 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-2 | 45 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 19/25 | 3 | 4/7 | — | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 20 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 1,7 triệu € |
| 24/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Odense BK | Brondby IF | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực48