
Casper Winther là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
615Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 84% | 53% | 2 | 0 | 7,00 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/321 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 18/43 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/53 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 4 | 5/8 | — | 6,61 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/53 | 2 | 2/5 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/1 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 43/54 | 1 | 5/5 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/61 | 3 | 8/11 | V | 6,79 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/33 | 1 | 1/7 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 66/74 | 1 | 2/6 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/05/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/09/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 15/06/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Lyngby BK | Brondby IF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/09/2020 | Lyngby BK U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh54
- Thể lực49