
Luis Binks là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Brondby IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 2 | 11 | 3 | 88% | 61% | 4 | 0 | 7,20 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 61% | 1 | 0 | 6,62 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 62% | 0 | 0 | 7,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 597/675 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/82 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/81 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/129 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/81 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/52 | 1 | 6/11 | — | 7,48 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/71 | 2 | 6/8 | V | 6,35 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 3/6 | — | 7,51 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/67 | 1 | 5/7 | — | 7,40 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/81 | 1 | 5/8 | — | 7,48 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 99/110 | 0 | 7/10 | V | 6,81 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/83 | 4 | 6/8 | — | 6,87 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 70/75 | 0 | 3/8 | V | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/08/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/11/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 19 | 900 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 2,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Coventry City | Brondby IF | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Bologna | Coventry City | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 29/06/2024 | Coventry City | Bologna | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Bologna | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Como | Bologna | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Bologna | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Montreal Impact | Bologna | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Bologna | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Montreal Impact | Bologna | Hết hạn mượn 0.097M € | 97 nghìn € |
| 17/02/2020 | Tottenham Hotspur U18 | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh71
- Thể lực61