
Marko Divković
Tiền đạoCRO
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Marko Divković là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 4/5 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 39/47 | 0 | 1/3 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 1 | 5/8 | — | 7,10 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/42 | 1 | 3/3 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/59 | 2 | 3/11 | — | 5,85 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 2 | 2/2 | — | 6,34 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 3-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 25/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/16 | 1 | 1/4 | V | 6,69 |
| 21/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/07/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 325 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 15/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 26 | 2,7 triệu € |
| 01/10/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Dunajska Streda | Brondby IF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Brondby IF | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Dunajska Streda | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arsenal Elite Academy | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Otok | Arsenal Elite Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực45