Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sho Fukuda

Brondby IFTiền vệJPN
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Sho Fukuda là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Brondby IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
353Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—933430023180%49%106,39
Danish Cup2026-2027—10101002180%50%007,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/105 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/67 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 29
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 7,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sho Fukuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 1-215001104/501/2—6,61
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 5-245010019/1113/7V6,68
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-1640000022/2427/12—6,43
17/09/2026Danish Cup@ VejleT 2-110102104/501/2—7,78
15/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-4810010017/2214/10—5,72
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCB 0-3600010013/1739/16—5,66
03/09/2026Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh@ Aston Villa U21T 4-09010000—0——7,60
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 1-325000009/1101/3—6,30
25/08/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 3-119000004/513/7—6,55
18/08/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-219000006/713/4—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20211975 nghìn €
27/06/20212075 nghìn €
11/01/20222050 nghìn €
27/06/20222125 nghìn €
05/01/20232125 nghìn €
25/06/202322150 nghìn €
21/02/202422250 nghìn €
11/06/202423500 nghìn €
09/12/202423700 nghìn €
28/05/202524750 nghìn €
14/12/2025241,2 triệu €
24/05/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Shonan BellmareBrondby IFChuyển nhượng—
16/08/2023Yokohama SCCShonan BellmareChuyển nhượng—
08/01/2023FC ImabariYokohama SCCChuyển nhượng—
31/01/2019Higashi Fukuoka High SchoolFC ImabariChuyển nhượng—
31/03/2016UnknownHigashi Fukuoka High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com