Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Frokjaer-Jensen

Brondby IFTiền vệDEN
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mads Frokjaer-Jensen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.

Tiểu sử Mads Frokjaer-Jensen

Mads Frokjaer-Jensen, 27 tuổi, là tiền vệ của Brondby IF và mang quốc tịch Denmark. Trong mùa 2026-2027, Mads Frokjaer-Jensen ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo sau 11 trận, tổng 871 phút thi đấu. Cao 186 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Lần gần nhất, ngày 01/02/2026, cầu thủ chuyển đến Brondby IF từ Preston North End theo hình thức hết hạn mượn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.050Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—12121.03541124975%41%306,92
Danish Cup2026-2027—10150010092%100%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
386/511 (75%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
21/72 (29%)
Chuyền dài chính xác
22/49 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
16
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/98 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 51
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
241
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Frokjaer-Jensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCT 3-1892022240/5322/2—8,20
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 1-2900010335/4436/14—6,51
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 5-2900010324/3212/6—6,51
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-1850010231/4313/6—6,50
17/09/2026Danish Cup@ VejleT 2-1150100112/1311/1—6,39
15/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-4900232520/3413/10—7,32
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCB 0-3900030348/5801/5—6,35
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 1-3900010449/5922/12—6,46
25/08/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 3-1900010337/4926/10V6,74
18/08/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-2832052137/4535/9V8,55

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20181850 nghìn €
20/12/20181950 nghìn €
07/06/201919100 nghìn €
21/12/201920350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
30/07/202021500 nghìn €
22/12/202021700 nghìn €
03/06/202121600 nghìn €
05/10/202122700 nghìn €
27/12/202122800 nghìn €
19/06/202222800 nghìn €
21/12/202223800 nghìn €
25/06/202323800 nghìn €
20/12/2023241,0 triệu €
06/03/2024242,5 triệu €
23/05/2024243,2 triệu €
29/12/2024253,2 triệu €
26/05/2025253,5 triệu €
02/12/2025263,2 triệu €
24/05/2026262,5 triệu €
01/10/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Preston North EndBrondby IFHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
10/07/2023Odense BKPreston North EndHết hạn mượn 1.34M €1,3 triệu €
30/06/2018Odense BK U19Odense BKChuyển nhượng—
30/06/2016Odense BK (Youth)Odense BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com