Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mats Köhlert

Brondby IFHậu vệGER
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Mats Köhlert là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Brondby IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—764370012191%35%206,81
Danish Cup2026-2027—11900001192%42%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/259 (91%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/34 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/65 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mats Köhlert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-15000008/80——6,62
17/09/2026Danish Cup@ VejleT 2-1900011260/6523/7—6,99
15/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-4dự bị00000—0———
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCB 0-3dự bị00000—0———
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 1-3450000128/290——6,12
25/08/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 3-1720000257/6200/2V6,60
18/08/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-2900000152/5535/7—6,83
09/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensT 2-0900110133/3845/10—7,89
02/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgT 1-0900011244/4912/9—7,36
25/07/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFH 1-1450000014/1800/6V5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201618100 nghìn €
06/02/201718100 nghìn €
18/06/201719100 nghìn €
27/12/201719100 nghìn €
04/06/201820100 nghìn €
07/08/20182075 nghìn €
23/02/20192075 nghìn €
11/06/201921150 nghìn €
18/09/201921700 nghìn €
17/12/2019211,2 triệu €
07/04/2020211,1 triệu €
13/10/2020221,5 triệu €
05/01/2021221,2 triệu €
08/03/202122900 nghìn €
18/05/202123800 nghìn €
04/01/202223700 nghìn €
07/06/202224650 nghìn €
13/09/202224900 nghìn €
10/11/2022241,2 triệu €
22/06/2023251,5 triệu €
14/12/2023252,0 triệu €
30/05/2024262,0 triệu €
13/10/2024262,8 triệu €
16/12/2024263,0 triệu €
27/03/2025264,0 triệu €
27/05/2025273,5 triệu €
14/12/2025273,5 triệu €
24/05/2026283,5 triệu €
01/10/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SC HeerenveenBrondby IFChuyển nhượng—
30/06/2022Willem IISC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2019Hamburger SV IIWillem IIChuyển nhượng—
30/06/2018Hamburger SVHamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2016Hamburger SV U19Hamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2015Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2013FC St. Pauli YouthHamburger SV YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Eintracht Norderstedt YouthFC St. Pauli YouthChuyển nhượng—
30/06/2008SC Sperber Hamburg YouthEintracht Norderstedt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com