
Mats Köhlert là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Brondby IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 437 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 91% | 35% | 2 | 0 | 6,81 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 42% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/259 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/65 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,62 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 60/65 | 2 | 3/7 | — | 6,99 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/29 | 0 | — | — | 6,12 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/62 | 0 | 0/2 | V | 6,60 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/55 | 3 | 5/7 | — | 6,83 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 4 | 5/10 | — | 7,89 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/49 | 1 | 2/9 | — | 7,36 |
| 25/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 0/6 | V | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/08/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/09/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,1 triệu € |
| 13/10/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 08/03/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/05/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 13/09/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 16/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SC Heerenveen | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Willem II | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hamburger SV II | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC St. Pauli Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Eintracht Norderstedt Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC Sperber Hamburg Youth | Eintracht Norderstedt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật59
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực46