
Christopher Olivier là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Brondby IF.
Tiểu sử Christopher Olivier
Christopher Olivier là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Brondby IF, mang quốc tịch Austria và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 143 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,2 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030. Giao dịch gần nhất có ngày 09/08/2026, loại 'Hết hạn mượn', chuyển từ VfB Stuttgart II sang Brondby IF với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 64% | 0 | 0 | 6,20 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/56 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 4/7 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/42 | 2 | 8/11 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/27 | 3 | 4/4 | — | 7,03 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 4/6 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | — | — | 6,37 |
| 03/09/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa U21 | T 4-0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,85 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 10/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/03/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | VfB Stuttgart II | Brondby IF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Vorarlberg U16 | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Au Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực29