
Jacob Brøchner Ambæk là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.
Tiểu sử Jacob Brøchner Ambæk
Jacob Brøchner Ambæk là tiền đạo quốc tịch Denmark, 18 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Brondby IF. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 bàn sau 6 trận tại Superliga Đan Mạch, với 208 phút thi đấu và điểm trung bình 6,93. Giá trị thị trường là 4,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Brondby IF U19 lên Brondby IF vào ngày 17/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
283Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 283 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 71% | 42% | 0 | 0 | 6,86 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/49 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 2/8 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | 62 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/12 | 3 | 5/8 | — | 9,20 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/6 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/5 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/7 | — | 6,57 |
| 25/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 21/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/10 | — | 6,06 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 4/8 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 18 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Brondby IF U19 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Brondby IF Youth | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Amager 27 | Brondby IF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AB Tarnby | Amager 27 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực48