
Patrick Mortensen là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.
Tiểu sử Patrick Mortensen
Patrick Mortensen là tiền đạo của Brondby IF, mang quốc tịch Denmark và hiện 37 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 80 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Mùa 2026-2027, Mortensen ra sân 8 trận với 333 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,54, gồm 7 trận tại Superliga Đan Mạch và 1 trận tại Danish Cup. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2021). Mortensen chuyển từ Aarhus AGF sang Brondby IF ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
359Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
1/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 296 | 1 | 0 | 0 | 12 | 1 | 78% | 57% | 0 | 0 | 6,49 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/52 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 5,88 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 03/09/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa U21 | T 4-0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | 25 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 2/5 | — | 7,03 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,51 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/04/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/05/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/07/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/01/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/12/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/05/2013 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2014 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/12/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/06/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/06/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aarhus AGF | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Sarpsborg 08 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Lyngby BK | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Bröndby IF II | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Lyngby BK | Bröndby IF II | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Bröndby IF II | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | Fremad Amager | Bröndby IF II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Amager U19 | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực49