Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Marc Rose-Villadsen

Brondby IFHậu vệDEN
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Oliver Marc Rose-Villadsen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
898Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—11118710005184%50%006,64
Danish Cup2026-2027—10270000088%50%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/450 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
8/31 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
24
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/77 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 32
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Marc Rose-Villadsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 1-2640010023/2912/5—6,05
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 5-2770000024/3011/3—6,34
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-1640000125/3335/9—6,81
17/09/2026Danish Cup@ VejleT 2-127000018/913/6V6,34
15/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-4640000011/1800/4—5,56
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCB 0-3750000241/4901/5—5,88
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 1-3900010262/6438/13—6,69
25/08/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 3-1900021136/4302/4—6,95
18/08/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-2900000357/6524/7—6,77
09/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensT 2-0800000131/3904/5—7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181750 nghìn €
08/09/201917100 nghìn €
21/12/201918150 nghìn €
30/07/202018250 nghìn €
22/12/202019350 nghìn €
03/06/202119600 nghìn €
05/10/202119700 nghìn €
27/12/202120700 nghìn €
19/06/2022201,5 triệu €
21/12/2022211,5 triệu €
25/06/2023212,5 triệu €
20/12/2023222,5 triệu €
09/06/2024223,0 triệu €
24/09/2024222,0 triệu €
18/12/2024232,0 triệu €
25/03/2025231,8 triệu €
18/06/2025231,5 triệu €
14/12/2025241,2 triệu €
24/05/2026241,2 triệu €
01/10/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/20251. FC NürnbergBrondby IFHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
11/08/2024Nordsjaelland1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
31/12/2017FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com