
Frederik Alves
Hậu vệDEN
26Tuổi
195Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Frederik Alves là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/59 | 1 | 4/7 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 6/10 | — | 6,95 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/56 | 0 | 2/4 | — | 7,30 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 3 | 9/11 | — | 6,55 |
| 03/09/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa U21 | T 4-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 25/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | V | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/03/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/09/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 2,8 triệu € |
| 24/05/2026 | 26 | 2,8 triệu € |
| 01/10/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực62