Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oskar Fenger

Brondby IFTiền đạoDEN
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Oskar Fenger là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
359Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—953592015270%35%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/40 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/40 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oskar Fenger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 5-228101105/503/4—7,40
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-1dự bị00000—0———
15/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-445000004/703/8—6,26
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCB 0-360000006/1002/9—6,02
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 1-331000002/311/4—6,25
25/08/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 3-157102103/501/5—7,49
18/08/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-245011012/300/1—7,26
09/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensT 2-045000001/111/2—6,53
02/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgT 1-023000003/301/3—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 400 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202618400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Brondby IF U19Brondby IFChuyển nhượng—
31/12/2025FC Kobenhavn U19Brondby IF U19Chuyển nhượng—
30/06/2025FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
28/02/2023Roskilde B.1906 YouthFC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com