
Hong Hyun-Seok là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 42% | 0 | 0 | 6,50 |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 60% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/33 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sint-Truidense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 4/10 | — | 6,48 |
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 2 | 2/4 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 1/5 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/09/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 5,5 triệu € |
| 22/10/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 9,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | KAA Gent | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | 1. FSV Mainz 05 | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | FC Nantes | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | 1. FSV Mainz 05 | FC Nantes | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 28/08/2024 | KAA Gent | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 07/08/2022 | LASK Linz | KAA Gent | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 14/07/2021 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Ulsan HD FC | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Superfund Pasching | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | Ulsan HD FC | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Unterhaching | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | SpVgg Unterhaching U19 | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Ulsan HD FC | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Ulsan HD FC Youth | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sinjeong FC | Ulsan HD FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực43