Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordi Vanlerberghe

Hậu vệBEL
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jordi Vanlerberghe là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BEL.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordi Vanlerberghe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-1260010226/2913/4—7,25
17/09/2026Danish Cup@ VejleT 2-1dự bị00000—0———
15/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-4740000134/3936/11—6,29
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCB 0-3dự bị00000—0———
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 1-3900010081/8745/8—6,78
25/08/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 3-1881021062/6911/2—7,64
18/08/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-2900000093/10016/12—6,72
09/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensT 2-0900000055/6434/7—7,50
02/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgT 1-0900010055/7247/9—7,26
25/07/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFH 1-1900000038/4324/6—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201417100 nghìn €
27/06/201418250 nghìn €
10/01/201518250 nghìn €
21/10/201519350 nghìn €
06/02/201619500 nghìn €
14/07/201620500 nghìn €
20/01/201720500 nghìn €
29/03/2017201,0 triệu €
05/06/2017201,5 triệu €
08/01/2018211,5 triệu €
02/06/2018211,3 triệu €
26/12/2018221,2 triệu €
09/06/2019221,2 triệu €
12/12/2019231,4 triệu €
07/04/2020231,1 triệu €
15/10/2020241,1 triệu €
06/06/2021241,3 triệu €
05/01/2022251,3 triệu €
11/04/2022251,3 triệu €
03/11/2022261,2 triệu €
08/06/2023261,5 triệu €
18/12/2023271,5 triệu €
09/06/2024272,0 triệu €
08/12/2024282,0 triệu €
15/06/2025282,0 triệu €
14/12/2025291,2 triệu €
24/05/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2024KV MechelenBrondby IFHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2020Club BruggeKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2020KV MechelenClub BruggeCho mượn—
09/08/2019Club BruggeKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2019KV OostendeClub BruggeCho mượn—
22/07/2018Club BruggeKV OostendeChuyển nhượng—
30/06/2017KV MechelenClub BruggeHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
31/12/2013KV Mechelen U19KV MechelenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com