
Jordi Vanlerberghe
Hậu vệBEL
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Jordi Vanlerberghe là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/29 | 1 | 3/4 | — | 7,25 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 3 | 6/11 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/87 | 4 | 5/8 | — | 6,78 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 3-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 62/69 | 1 | 1/2 | — | 7,64 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93/100 | 1 | 6/12 | — | 6,72 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 3 | 4/7 | — | 7,50 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/72 | 4 | 7/9 | — | 7,26 |
| 25/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 4/6 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/06/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/01/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/10/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 06/02/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/03/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 21 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,1 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 1,1 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 03/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 24/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2024 | KV Mechelen | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2020 | Club Brugge | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KV Mechelen | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 09/08/2019 | Club Brugge | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KV Oostende | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 22/07/2018 | Club Brugge | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KV Mechelen | Club Brugge | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 31/12/2013 | KV Mechelen U19 | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực60