
Mileta Rajovic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 47% | 75% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 33% | 40% | 0 | 0 | 6,66 |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55% | 50% | 0 | 0 | 3,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 3,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/18 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/6 | 0 | 4/10 | — | 6,66 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/2 | — | — |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Sundby BK | T 7-0 | 64 | 1 | 1 | 6 | 2 | 1 | 9/19 | 1 | 9/12 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 4/7 | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/09/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Legia Warszawa | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Watford | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Brondby IF | Watford | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Watford | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Kalmar | Watford | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 07/01/2023 | Naestved | Kalmar | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 20/01/2021 | Roskilde | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Herfolge Boldklub Koge | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Boldklubben af 1893 | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Brondby IF U19 | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2017 | Randers Freja U19 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Akademisk Boldklub Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Akademisk Boldklub Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brondby IF Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực53