Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olti Hyseni

Brondby IFTiền vệDEN
19Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Olti Hyseni là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
10/34Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—106526401311065%37%107,00
Danish Cup2026-2027—11800003065%57%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/31
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/139 (65%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/87 (37%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 48
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/26 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olti Hyseni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 1-274104228/1215/15V7,08
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 5-271115219/1506/9—8,55
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-1900010112/1715/12—6,47
17/09/2026Danish Cup@ VejleT 2-1800030117/2638/14—6,20
15/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-4451062111/1601/8—7,40
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCB 0-330002008/1014/10—6,22
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 1-359002128/1703/8—6,05
25/08/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 3-145003009/1223/10—6,19
18/08/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-2621051015/2103/7—7,26
09/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensT 2-027002105/1002/4—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/202416150 nghìn €
08/12/202417300 nghìn €
15/06/202517800 nghìn €
14/12/2025181,5 triệu €
24/05/2026182,5 triệu €
01/10/2026194,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026SonderjyskeBrondby IFHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/12/2023Sönderjyske Fodbold YouthSonderjyskeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh32
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com