- Phạt góc1 – 7
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Huvepharma Arena, Razgrad · Trọng tài: Balazs Berke · Âm u 9°C · cập nhật
Ludogorets Razgrad thắng RC Celta 3-2 trên sân nhà Huvepharma Arena.
Ludogorets Razgrad vs RC Celta 3-2 — Cúp C2 châu Âu 28/11/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 24Tổng cú sút10
- 4Sút trúng đích7
- 2Sút không trúng đích9
- 7Sút trong vòng cấm19
- 1Sút bị chặn3
- 1Phạt góc7
- 10Tấn công nguy hiểm72
- 49Tấn công142
- 444Chuyền572
- 372Chuyền chính xác502
- 0Chuyền then chốt7
- 3Chuyền dài15
- 1Rê bóng19
- 11Tạt bóng25
- 48Tranh chấp33
- 29Tắc bóng9
- 44Cản phá32
- 8Cứu thua9
- 4Phạm lỗi10
- 8Bị phạm lỗi14
- 3Việt vị0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. RC Celta kiểm soát bóng 57%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Ludogorets Razgrad · HLV Per-Mathias Høgmo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 6.63 |
| 3 | Anton Nedyalkov © | Hậu vệ | 6.26 |
| 4 | Dinis Almeida | Hậu vệ | 6.88 |
| 17 | Son | Hậu vệ | 6.75 |
| 24 | Olivier Verdon | Hậu vệ | 6.9 |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Tiền vệ | 6.3 |
| 20 | Aguibou Camara | Tiền vệ | 6.83 |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ | 6.25 |
| 30 | Pedrinho | Tiền vệ | 6.7 |
| 82 | Ivan Yordanov | Tiền vệ | 6.16 |
| 14 | petar stanic | Tiền đạo | 9.4 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Yves Erick Bile | Tiền đạo |
| 18 | Ivajlo Čočev | Tiền vệ |
| 77 | Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo | Tiền đạo |
| 67 | Damyan Hristov | Thủ môn |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ |
| 55 | Idan Nachmias | Hậu vệ |
| 1 | Sergio Padt | Thủ môn |
| 37 | Bernard Tekpetey | Tiền đạo |
| 42 | Simeon Shishkov | Hậu vệ |
| 80 | Metodiy Ivanov Stefanov | Tiền vệ |
| 10 | Matheus Machado | Tiền đạo |
RC Celta · HLV Claudio Giráldez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Iván Villar © | Thủ môn | 5.73 |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ | 6.46 |
| 12 | Manuel Fernández Arroyo | Hậu vệ | 6.18 |
| 21 | Mihailo Ristić | Hậu vệ | 6.9 |
| 29 | Yoel Lago | Hậu vệ | 5.8 |
| 6 | Ilaix Moriba | Tiền vệ | 6.48 |
| 14 | Damián Rodríguez Sousa | Tiền vệ | 6.0 |
| 28 | Ángel Arcos | Tiền vệ | 5.75 |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Tiền vệ | 7.58 |
| 7 | Borja Iglesias | Tiền đạo | 6.16 |
| 9 | Ferran Jutglà | Tiền đạo | 6.91 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ |
| 2 | Carl Starfelt | Hậu vệ |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền đạo |
| 15 | Bryan Zaragoza | Tiền đạo |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ |
| 13 | Ionuț Andrei Radu | Thủ môn |
| 18 | Pablo Durán Fernández | Tiền đạo |
| 5 | Sergio Carreira Vilarino | Hậu vệ |
| 10 | Iago Aspas | Tiền đạo |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ |
| 32 | Javier Rodríguez Galiano | Hậu vệ |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Ludogorets Razgrad vs RC Celta đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ludogorets Razgrad vs RC Celta thuộc Cúp C2 châu Âu, Vòng 5 đã diễn ra lúc 00:45 ngày 28/11/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Huvepharma Arena (Razgrad).
- Kết quả Ludogorets Razgrad vs RC Celta là bao nhiêu?
- Ludogorets Razgrad thắng RC Celta 3-2; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Ludogorets Razgrad vs RC Celta?
- Ludogorets Razgrad ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, RC Celta dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

