Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Yordanov

Lokomotiv SofiaTiền vệBUL
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ivan Yordanov là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Lokomotiv Sofia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Yordanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-2dự bị00000—0———
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-1dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiH 3-318000004/400/3—5,79
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 3-2900000022/2814/6—6,16
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GeorgiaT 2-1dự bị00000—0———
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳB 0-2dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-315000008/1102/5—5,80
24/10/2025Cúp C2 châu Âu@ Young BoysB 2-312101105/500/1—6,60
02/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Real BetisB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Shkendija TetovoT 2-1300010010/1202/5—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/202019100 nghìn €
20/12/202020100 nghìn €
16/06/202120100 nghìn €
07/12/202121100 nghìn €
30/05/202221100 nghìn €
06/09/202221200 nghìn €
27/11/202222200 nghìn €
04/06/202322300 nghìn €
14/09/202322500 nghìn €
19/12/202323600 nghìn €
02/06/202423600 nghìn €
01/12/202424600 nghìn €
01/06/202524700 nghìn €
07/12/202525700 nghìn €
21/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Ludogorets RazgradLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
29/06/2023Spartak VarnaLudogorets RazgradCho mượn—
17/01/2023Ludogorets RazgradSpartak VarnaChuyển nhượng—
30/06/2022Ludogorets Razgrad IILudogorets RazgradChuyển nhượng—
30/06/2018Ludogorets Razgrad U19Ludogorets Razgrad IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com