Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damyan Hristov

Cherno More VarnaThủ mônBUL
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Damyan Hristov là thủ môn 23 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Cherno More Varna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—33270000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damyan Hristov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-1dự bị000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 1-0dự bị000—0———
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-1dự bị000—0———
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiH 3-3dự bị000—0———
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 3-2dự bị000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-3dự bị000—0———
24/10/2025Cúp C2 châu Âu@ Young BoysB 2-3dự bị000—0———
02/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Real BetisB 0-2dự bị000—0———
25/09/2025Cúp C2 châu Âu@ Malmo FFT 2-1dự bị000—0———
29/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Shkendija TetovoT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20211825 nghìn €
16/06/20211850 nghìn €
13/10/20211875 nghìn €
07/12/20211975 nghìn €
30/05/202219100 nghìn €
27/11/202220150 nghìn €
04/06/202320175 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
18/03/202421300 nghìn €
02/06/202421300 nghìn €
01/12/202422300 nghìn €
01/06/202522300 nghìn €
07/12/202523300 nghìn €
21/05/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Ludogorets Razgrad IICherno More VarnaChuyển nhượng—
02/09/2023EtarLudogorets Razgrad IICho mượn—
30/06/2023Ludogorets Razgrad IIEtarChuyển nhượng—
30/06/2020Ludogorets Razgrad U19Ludogorets Razgrad IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com