
Damyan Hristov là thủ môn 23 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Cherno More Varna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Young Boys | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Malmo FF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/10/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/05/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/03/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Ludogorets Razgrad II | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2023 | Etar | Ludogorets Razgrad II | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Ludogorets Razgrad II | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ludogorets Razgrad U19 | Ludogorets Razgrad II | Chuyển nhượng | — |