Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hendrik Bonmann

Ludogorets RazgradThủ mônGER
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Hendrik Bonmann là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—1010900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hendrik Bonmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-290000—0——6,00
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-290000—0——6,00
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-29060122/3001/1—7,64
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-19032018/4003/3—6,02
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 1-09050238/460——8,34
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-19061133/4501/1V7,72
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiH 3-39051222/370——6,69
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 3-29050133/520—V6,63
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-3dự bị000—0———
24/10/2025Cúp C2 châu Âu@ Young BoysB 2-39030226/440——5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20131950 nghìn €
04/03/201319100 nghìn €
20/08/201420150 nghìn €
05/11/201420150 nghìn €
03/02/201521150 nghìn €
30/06/201521150 nghìn €
14/02/201622150 nghìn €
21/07/201622150 nghìn €
06/02/201723150 nghìn €
18/06/201723150 nghìn €
19/02/201824150 nghìn €
29/06/201824150 nghìn €
12/10/201824175 nghìn €
14/01/201924175 nghìn €
13/06/201925150 nghìn €
22/09/201925175 nghìn €
10/12/201925175 nghìn €
01/04/202026150 nghìn €
07/02/202127250 nghìn €
15/06/202127250 nghìn €
29/12/202127250 nghìn €
15/03/202228200 nghìn €
31/05/202228200 nghìn €
19/09/202228400 nghìn €
09/11/202228400 nghìn €
11/06/202329350 nghìn €
10/12/202329350 nghìn €
20/05/202430300 nghìn €
09/09/202430400 nghìn €
01/12/202430500 nghìn €
01/06/202531500 nghìn €
03/09/202531750 nghìn €
07/12/202531750 nghìn €
21/05/202632750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com