
Bernard Tekpetey
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị
Bernard Tekpetey là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
554Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 554 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 554 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 2/5 | V | 6,27 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/6 | — | 6,42 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/8 | — | 5,92 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 14/18 | 3 | 8/14 | — | 6,86 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Young Boys | B 2-3 | 64 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 2/8 | — | 6,68 |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 4/7 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/02/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/01/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/10/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/03/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 20/12/2020 | 23 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 24 | 2,3 triệu € |
| 07/12/2021 | 24 | 2,3 triệu € |
| 30/05/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/09/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/11/2022 | 25 | 3,2 triệu € |
| 02/03/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 14/09/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 01/12/2024 | 27 | 5,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/09/2026 | 29 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy66
- Sức mạnh34
- Thể lực34