
Dinis Almeida là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CSKA Sofia.
Tiểu sử Dinis Almeida
Dinis Almeida là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ CSKA Sofia, mang quốc tịch Portugal và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận với 180 phút tại Bulgarian First League; cầu thủ cũng có 1 trận tại Bulgarian Super Cup. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ được chuyển đến CSKA Sofia từ Ludogorets Razgrad vào ngày 01/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | — | 0 | 0 | 6,08 |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/53 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AS Monaco | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 0 | — | — | 6,08 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 6/7 | V | 6,65 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/60 | 0 | 5/11 | V | 7,32 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 2 | 5/8 | — | 6,89 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 53/57 | 2 | 5/6 | — | 7,04 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 4/5 | — | 6,88 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 5/9 | V | 6,22 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Young Boys | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 3 | 9/12 | — | 6,46 |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/67 | 2 | 4/6 | — | 6,74 |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Malmo FF | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/49 | 3 | 4/7 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/05/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/03/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/06/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/09/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Ludogorets Razgrad | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Royal Antwerp | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Lokomotiv Plovdiv | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Monaco U21 | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SKODA Xanthi | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | Monaco U21 | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Braga B | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Monaco U21 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CF Os Belenenses | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Monaco U21 | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Reus FC Reddis | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | GD Joane U19 | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ribeirão FC U19 | GD Joane U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Varzim SC U19 | Ribeirão FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Varzim SC Sub-17 | Varzim SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Marinhas Sub-17 | Varzim SC Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Marinhas Sub-15 | FC Marinhas Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Marinhas Formação | FC Marinhas Sub-15 | Chuyển nhượng | — |