Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damián Rodríguez Sousa

Cadiz CFTiền vệESP
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Damián Rodríguez Sousa là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—854220000090%60%306,62

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/287 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/45 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damián Rodríguez Sousa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-14000003/300/1—6,25
03/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 4-06000005/523/3—6,86
26/09/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-17000006/70——6,23
20/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-1900000251/5736/10V7,02
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3450000020/2511/3—5,89
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1900000356/6469/13—7,03
23/08/2026La Liga 2@ EldenseH 2-2900000153/5711/5V6,66
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-0900000165/6957/10V7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202320100 nghìn €
29/06/202320150 nghìn €
12/10/202320200 nghìn €
19/12/202320250 nghìn €
06/06/202421500 nghìn €
10/10/2024213,0 triệu €
26/12/2024213,0 triệu €
08/06/2025223,0 triệu €
01/10/2025222,5 triệu €
11/12/2025222,0 triệu €
21/06/2026232,0 triệu €
22/09/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026RC CeltaCadiz CFChuyển nhượng—
29/06/2026Racing SantanderRC CeltaCho mượn—
05/01/2026RC CeltaRacing SantanderChuyển nhượng—
17/07/2024Celta Vigo BRC CeltaChuyển nhượng—
30/06/2022Celta de Vigo U19Celta Vigo BChuyển nhượng—
30/06/2019Celta Vigo YouthCelta de Vigo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com