Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Machado

Zalaegerszegi TETiền đạoBRA
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Matheus Machado là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
323Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—443232007464%50%107,09

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/31 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/46 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Machado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-390001116/915/12—6,29
11/10/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 5-189101106/907/13V7,83
20/09/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-276004104/705/10—6,34
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCT 1-068101104/626/11—7,90
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 1-0dự bị00000—0———
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-12700000—00/3—6,12
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 3-2dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-32000001/211/1—6,75
24/10/2025Cúp C2 châu Âu@ Young BoysB 2-3dự bị00000—0———
02/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Real BetisB 0-224000002/301/2—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20231910 nghìn €
04/06/20232050 nghìn €
01/10/202320400 nghìn €
27/12/202320500 nghìn €
19/06/202421500 nghìn €
19/12/202421500 nghìn €
26/05/202522450 nghìn €
07/12/202522400 nghìn €
21/05/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Al FatehZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
29/06/2026Ludogorets RazgradAl FatehCho mượn—
29/07/2025Al FatehLudogorets RazgradChuyển nhượng—
30/01/2025Zulte-WaregemAl FatehHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
31/08/2023Cherno More VarnaZulte-WaregemHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
16/01/2023Khor Fakkan SSCCherno More VarnaChuyển nhượng—
30/06/2022Nacional Atletico Clube (SP) U20Khor Fakkan SSCChuyển nhượng—
31/12/2021Gremio FBPA U20Nacional Atletico Clube (SP) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com