
Son là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 324 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 324 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/60 | 0 | 3/6 | — | 6,20 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/40 | 1 | 4/5 | — | 7,25 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/40 | 1 | 4/7 | — | 7,66 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 1/5 | — | 5,75 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/45 | 2 | 7/13 | — | 5,99 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 5 | 6/8 | — | 6,75 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 61/69 | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Young Boys | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/3 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 04/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 01/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2023 | Levante | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 03/08/2020 | Ponferradina | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barakaldo CF | Ponferradina | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | UD Levante B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/07/2016 | UCAM Murcia | UD Levante B | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Villanovense | UCAM Murcia | Cho mượn | — |
| 14/01/2016 | UCAM Murcia | Villanovense | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | CD San Roque de Lepe | UCAM Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | CD Alcalá | CD San Roque de Lepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AD Nervión U19 | CD Alcalá | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực50