
Ángel Arcos là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Celta Vigo B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
678Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 678 | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/264 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/36 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/84 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 35/40 | 1 | 5/8 | — | 6,77 |
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 4-1 | 67 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 24/28 | 1 | 3/5 | — | 7,97 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 21/25 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 2/6 | — | 6,64 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 47/52 | 0 | 4/7 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 4/9 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/03/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy71
- Sức mạnh33
- Thể lực32