
Ivajlo Čočev là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
764Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 764 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 764 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/9 | — | 6,99 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 6/9 | V | 7,37 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 4/8 | — | 5,78 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Georgia | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/3 | — | 6,55 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/04/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/07/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/09/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/10/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/03/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/07/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 25 | 1,7 triệu € |
| 16/01/2019 | 25 | 1,6 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/09/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2023 | 30 | 2,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 2,8 triệu € |
| 01/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2024 | CSKA 1948 Sofia | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 14/08/2020 | Pescara | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Palermo | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2014 | CSKA Sofia | Palermo | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 18/12/2012 | Etropole | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2010 | Etropole U19 | Etropole | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực51