Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivajlo Čočev

Ludogorets RazgradTiền vệBUL
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ivajlo Čočev là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
764Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—10976450000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 764 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivajlo Čočev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-29001000—0——6,40
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-22700000—0—V5,60
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-211000013/801/1—6,08
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-114000008/900/1—6,22
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 1-024002017/803/9—6,99
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-116000006/700/2—6,03
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiH 3-324101104/816/9V7,37
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 3-231000007/914/8—5,78
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GeorgiaT 2-11000001/403/3—6,55
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳB 0-218000004/501/3—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,7 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/201319150 nghìn €
04/04/201320200 nghìn €
24/07/201320250 nghìn €
12/09/201320400 nghìn €
20/10/201320600 nghìn €
09/03/2014211,0 triệu €
06/07/2014212,0 triệu €
06/01/2015212,0 triệu €
30/06/2015222,5 triệu €
03/01/2016222,5 triệu €
14/07/2016232,0 triệu €
01/01/2017231,8 triệu €
07/06/2017242,0 triệu €
20/12/2017242,0 triệu €
17/06/2018251,7 triệu €
16/01/2019251,6 triệu €
04/06/2019261,5 triệu €
29/12/201926600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
20/12/202027300 nghìn €
16/06/202128750 nghìn €
07/12/2021281,0 triệu €
04/04/2022291,2 triệu €
30/05/2022291,5 triệu €
06/09/2022292,0 triệu €
27/11/2022292,5 triệu €
04/06/2023302,8 triệu €
19/12/2023303,0 triệu €
02/06/2024312,8 triệu €
01/12/2024312,5 triệu €
01/06/2025322,0 triệu €
07/12/2025321,8 triệu €
21/05/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/02/2024CSKA 1948 SofiaLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
14/08/2020PescaraCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
17/07/2019PalermoPescaraChuyển nhượng—
10/07/2014CSKA SofiaPalermoHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
18/12/2012EtropoleCSKA SofiaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2010Etropole U19EtropoleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com