
Aguibou Camara là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,17 |
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 661 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 661 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 5,98 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 6 | 9/14 | V | 6,83 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Minsk | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mozambique | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/10/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 20/09/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/12/2024 | 23 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 2,2 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực46