Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aguibou Camara

Ludogorets RazgradTiền vệGUI
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Aguibou Camara là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20450000086%0%006,17
Bulgarian First League2026-2027—10666110100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 661 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aguibou Camara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026CANvs KenyaT 1-0300000010/1100/2—6,37
26/09/2026CAN@ Nam Phi South AfricaB 1-2150000010/120——5,98
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-24500000—0——5,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-29000000—0——6,00
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 3-2590000126/2769/14V6,83
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-3dự bị00000—0———
10/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Dinamo MinskT 1-02000000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ UgandaB 0-17500000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaH 0-01700000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs MozambiqueB 0-18400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202119300 nghìn €
31/10/2021203,0 triệu €
21/02/2022204,0 triệu €
08/06/2022215,0 triệu €
06/11/2022214,0 triệu €
26/02/2023213,0 triệu €
21/05/2023223,0 triệu €
20/09/2023222,5 triệu €
19/12/2023222,5 triệu €
29/05/2024232,0 triệu €
01/12/2024232,2 triệu €
01/06/2025242,5 triệu €
07/12/2025242,2 triệu €
08/03/2026242,0 triệu €
21/05/2026251,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com