
Olivier Verdon là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Maccabi Netanya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/159 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/10 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 3/5 | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 95/99 | 0 | 1/3 | — | 7,05 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 2 | 2/7 | — | 6,72 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 2/4 | — | 6,66 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 2 | 3/4 | — | 7,47 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 1 | 1/1 | — | 6,73 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/60 | 1 | 3/4 | V | 6,64 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 57/61 | 0 | 0/3 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 07/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 30/05/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 06/09/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2022 | 27 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/09/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 06/09/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Ludogorets Razgrad | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Alavés | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Ludogorets Razgrad | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 03/09/2020 | Deportivo Alavés | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KAS Eupen | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Deportivo Alavés | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sochaux | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bordeaux | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Angouleme | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Taissy Saint-Léonard | Angouleme | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RC Lens U19 | AS Taissy Saint-Léonard | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực57