Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olivier Verdon

Maccabi NetanyaHậu vệBEN
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Olivier Verdon là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—221800001094%50%007,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/159 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
10/10 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olivier Verdon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0900000056/6003/5—7,40
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 1-1900010195/9901/3—7,05
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-2dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-2900000056/6222/7—6,72
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-1450000025/2712/4—6,66
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 1-0900000061/6723/4—7,47
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-1900000054/5911/1—6,73
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiH 3-3901031049/6013/4V6,64
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 3-2900100157/6100/3—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201722150 nghìn €
23/01/201822150 nghìn €
03/06/201822150 nghìn €
07/01/201923300 nghìn €
02/06/201923500 nghìn €
12/12/201924600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
20/12/202025900 nghìn €
16/06/2021251,2 triệu €
13/10/2021261,3 triệu €
07/12/2021261,0 triệu €
04/04/2022261,1 triệu €
30/05/2022261,1 triệu €
06/09/2022261,2 triệu €
27/11/2022271,4 triệu €
04/06/2023271,5 triệu €
14/09/2023271,7 triệu €
19/12/2023282,0 triệu €
02/06/2024282,5 triệu €
01/12/2024292,5 triệu €
01/06/2025292,5 triệu €
07/12/2025302,0 triệu €
08/03/2026301,5 triệu €
21/05/2026301,2 triệu €
06/09/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Ludogorets RazgradMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
30/06/2021Deportivo AlavésLudogorets RazgradHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2021Ludogorets RazgradDeportivo AlavésCho mượn—
03/09/2020Deportivo AlavésLudogorets RazgradChuyển nhượng—
29/06/2020KAS EupenDeportivo AlavésCho mượn—
01/09/2019Deportivo AlavésKAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2019SochauxDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2018BordeauxSochauxChuyển nhượng—
30/06/2017Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
31/12/2015AngoulemeBordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2014AS Taissy Saint-LéonardAngoulemeChuyển nhượng—
30/06/2013RC Lens U19AS Taissy Saint-LéonardChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com