
Yves Erick Bile
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Yves Erick Bile là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.
Tiểu sử Yves Erick Bile
Tiền đạo Yves Erick Bile thi đấu cho Hapoel Petah Tikva, mang quốc tịch Ivory Coast, sinh ngày 24/12/2004 và hiện 21 tuổi. Bile cao 181 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Bile có 3 trận tại Ngoại hạng Israel với 261 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường đang là 800 nghìn €, còn mức cao nhất 1,2 triệu € được ghi nhận vào năm 2025. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Ludogorets Razgrad vào ngày 13/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 42% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/12 | 0 | 3/9 | V | 5,84 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 8/16 | — | 6,33 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/8 | — | 6,64 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 8/13 | — | 6,60 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/7 | 1 | 4/8 | — | 6,23 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 1/9 | V | 6,46 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,55 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/03/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 375 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/09/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/09/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Ludogorets Razgrad | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | MSK Zilina | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/12/2023 | MSK Zilina B | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | MSK Zilina Africa FC | MSK Zilina B | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |