
Hugo Sotelo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levante.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 1/3 | V | 5,76 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/5 | — | 6,07 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | La Liga | vs Levante | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/59 | 0 | 1/6 | — | 6,26 |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 21 | 9,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 22 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | RC Celta | Levante | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật70
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực59