Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Sotelo

LevanteTiền vệESP
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Hugo Sotelo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—41990001075%50%106,24

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Sotelo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Ligavs Athletic ClubT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-4600000011/1611/3V5,76
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-013000001/211/1—6,32
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-2250000010/1123/5—6,07
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-0100100—00/1—6,82
24/05/2026La Ligavs Sevilla FCT 1-0dự bị00000—0———
18/05/2026La Liga@ Athletic ClubH 1-1dự bị00000—0———
13/05/2026La Ligavs LevanteB 2-3760000057/5901/6—6,26
09/05/2026La Liga@ Atletico MadridT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026La Ligavs Elche CFT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 7,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221850 nghìn €
28/12/20221950 nghìn €
29/06/202319150 nghìn €
12/10/202319500 nghìn €
21/12/2023201,0 triệu €
06/06/2024202,5 triệu €
26/12/2024215,0 triệu €
08/06/2025214,0 triệu €
01/10/20252112,0 triệu €
11/12/2025219,0 triệu €
15/03/2026227,5 triệu €
04/06/2026225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026RC CeltaLevanteChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2023Celta Vigo BRC CeltaChuyển nhượng—
30/06/2022Celta de Vigo U19Celta Vigo BChuyển nhượng—
30/06/2019Celta Vigo YouthCelta de Vigo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com