Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caio Vidal Rocha

Ludogorets RazgradTiền đạoBRA
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Caio Vidal Rocha là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—5323210000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 232 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caio Vidal Rocha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-2660011112/1403/9—6,43
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-1900010011/1317/13—6,29
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 1-0800164218/2117/16—7,70
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-1890021124/2714/8—6,63
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiH 3-372002007/1005/9—6,48
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 3-2840031113/1504/9—6,30
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-3880021220/2945/12—5,48
24/10/2025Cúp C2 châu Âu@ Young BoysB 2-3900021125/2904/10V6,31
02/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Real BetisB 0-2900011122/27511/16—6,27
25/09/2025Cúp C2 châu Âu@ Malmo FFT 2-1900072526/3329/17V6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,2 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/202120900 nghìn €
27/05/202120900 nghìn €
16/12/2021211,8 triệu €
05/04/2022211,8 triệu €
18/08/2022211,8 triệu €
04/06/2023221,8 triệu €
14/09/2023222,0 triệu €
19/12/2023232,2 triệu €
02/06/2024233,5 triệu €
01/12/2024243,5 triệu €
01/06/2025244,0 triệu €
07/12/2025253,5 triệu €
21/05/2026253,2 triệu €
06/09/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy72
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com