
Caio Vidal Rocha
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Caio Vidal Rocha là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 232 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 232 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 3/9 | — | 6,43 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 7/13 | — | 6,29 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | 80 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 18/21 | 1 | 7/16 | — | 7,70 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/27 | 1 | 4/8 | — | 6,63 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 5/9 | — | 6,48 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 4/9 | — | 6,30 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/29 | 4 | 5/12 | — | 5,48 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Young Boys | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/29 | 0 | 4/10 | V | 6,31 |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/27 | 5 | 11/16 | — | 6,27 |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Malmo FF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 26/33 | 2 | 9/17 | V | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 18/08/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 14/09/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 2,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 3,2 triệu € |
| 06/09/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy72
- Sức mạnh36
- Thể lực33