Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Idan Nachmias

Hapoel Beer ShevaHậu vệISR
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Idan Nachmias là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.014Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700000092%50%106,62
Ngoại hạng Israel2026-2027—322020000090%66%206,69
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21610000084%85%006,63
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664810000090%65%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/168 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/191 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/58 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/230 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
42
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/49 (65%)
Không chiến thắng / thua
23 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Idan Nachmias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-2530000028/3613/4—6,25
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasT 2-0dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-1900000035/3912/3V6,39
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-0900000057/6223/4—6,97
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-3dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3900000064/6711/5—6,50
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0900000182/9135/6V7,21
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 0-080000021/2213/3—7,02
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-0900000081/8912/5V6,56
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201821250 nghìn €
27/06/201922400 nghìn €
27/12/201922500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
06/07/202023600 nghìn €
25/12/202023600 nghìn €
28/05/202124700 nghìn €
30/12/202124700 nghìn €
03/06/202225600 nghìn €
23/09/202225500 nghìn €
19/12/202225400 nghìn €
28/05/202326300 nghìn €
21/12/202326300 nghìn €
16/06/202427300 nghìn €
29/12/202427500 nghìn €
19/03/202528750 nghìn €
12/06/202528800 nghìn €
07/12/202528800 nghìn €
21/05/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Ludogorets RazgradHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
01/08/2025Maccabi Tel AvivLudogorets RazgradChuyển nhượng—
30/06/2021Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
30/06/2017Hapoel Kiryat Shmona U19Hapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com