
Filip Kaloc
Tiền vệCZE
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Filip Kaloc là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 3 | 3/4 | — | 6,22 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,11 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Young Boys | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 24/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/09/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 21/03/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/09/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/09/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | 1. FC Kaiserslautern | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2024 | FC Baník Ostrava | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.435M € | 435 nghìn € |
| 29/06/2024 | 1. FC Kaiserslautern | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | FC Baník Ostrava | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng 0.065M € | 65 nghìn € |
| 29/06/2019 | Vitkovice | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 20/02/2019 | FC Baník Ostrava | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Banik Ostrava U17 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Banik Ostrava Youth | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2011 | MFK Vitkovice Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh40
- Thể lực35