
Anton Nedyalkov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 628 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 628 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,35 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 2/8 | V | 5,67 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 1/8 | — | 6,38 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/35 | 1 | 5/10 | — | 7,21 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 4 | 6/10 | — | 6,49 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | 6/13 | — | 6,19 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 1/2 | — | 6,26 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 1/6 | — | 6,34 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Young Boys | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 2 | 5/9 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/03/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/03/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/09/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/10/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/07/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/12/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/08/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/03/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/05/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/09/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2019 | 26 | 2,7 triệu € |
| 01/02/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2021 | 28 | 3,2 triệu € |
| 07/12/2021 | 28 | 3,2 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 2,7 triệu € |
| 06/09/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2024 | 31 | 2,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
| 06/09/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh59
- Thể lực48