
Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,2 triệu €Giá trị
Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 106 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 106 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 3/11 | — | 6,26 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | 24 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 3/4 | — | 6,96 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 31/39 | 0 | 3/11 | — | 7,07 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 3/7 | — | 6,22 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,83 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 4/10 | V | 6,14 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Young Boys | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 5/9 | — | 6,32 |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Malmo FF | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15/20 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/09/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
| 06/09/2026 | 22 | 3,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,2 triệu €.