- Phạt góc12 – 2
- Thẻ vàng2 – 0
Sân King Power Stadium, Leicester · Trọng tài: Sam Allison · Nhiều mây 11°C · cập nhật
Swansea City thắng 1-0 ngay trên sân của Leicester City.
Leicester City vs Swansea City 0-1 — Hạng Nhất Anh 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 20Tổng cú sút18
- 6Sút trúng đích1
- 9Sút không trúng đích5
- 19Sút trong vòng cấm8
- 4Sút bị chặn2
- 12Phạt góc2
- 69Tấn công nguy hiểm23
- 103Tấn công79
- 474Chuyền390
- 384Chuyền chính xác304
- 7Chuyền then chốt3
- 12Chuyền dài6
- 32Rê bóng11
- 20Tạt bóng24
- 54Tranh chấp49
- 15Tắc bóng38
- 50Cản phá66
- 5Cứu thua8
- 7Phạm lỗi2
- 31Bị phạm lỗi21
- 3Việt vị2
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Leicester City kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Leicester City ép sân · cột hướng xuống: Swansea City ép sân. Leicester City kiểm soát thế trận 52% thời gian, Swansea City 36%.
Leicester CitySwansea City| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-1-1
Leicester City · HLV Gary Rowett
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 6.01 |
| 21 | Ricardo Pereira © | Hậu vệ | 6.29 |
| 23 | Jannik Vestergaard | Hậu vệ | 6.6 |
| 24 | Jamaal Lascelles | Hậu vệ | 7.05 |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ | 6.21 |
| 7 | Abdul Fatawu Issahaku | Tiền vệ | 6.21 |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ | 6.87 |
| 10 | Stephy Mavididi | Tiền vệ | 6.68 |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ | 6.39 |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ | 7.01 |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 56 | Olabade Aluko | Hậu vệ |
| 18 | Joe Aribo | Tiền vệ |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo |
| 31 | Asmir Begović | Thủ môn |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ |
| 14 | Bobby Reid | Tiền đạo |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ |
| 28 | Jeremy Monga | Tiền đạo |
| 15 | Harry Souttar | Hậu vệ |
Swansea City · HLV Vítor Matos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 7.85 |
| 5 | Ben Cabango © | Hậu vệ | 7.25 |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ | 7.51 |
| 15 | Cameron Burgess | Hậu vệ | 7.21 |
| 41 | S. Parker | Hậu vệ | 6.24 |
| 6 | Marko Stamenić | Tiền vệ | 6.98 |
| 7 | melker widell | Tiền vệ | 6.68 |
| 10 | Eom Ji-Sung | Tiền vệ | 7.7 |
| 18 | Gustavo Nunes | Tiền vệ | 6.5 |
| 21 | Leo Walta | Tiền vệ | 7.4 |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo | 7.88 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Malick Yalcouyé | Tiền vệ |
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Tiền đạo |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ |
| 17 | Goncalo Franco | Tiền vệ |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Leicester City | Victor Kristiansen | Chấn thương | Knee injury |
| Swansea City | Manuel Benson | Treo giò | Rest |
| Swansea City | Zeidane Inoussa | Chấn thương | Back Injury |
| Swansea City | Ishé Samuels-Smith | Treo giò | Rest |
| Swansea City | S. Parker | Treo giò | Rest |
Hỏi nhanh về trang này
- Leicester City vs Swansea City đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Leicester City vs Swansea City thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 42 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân King Power Stadium (Leicester).
- Kết quả Leicester City vs Swansea City là bao nhiêu?
- Swansea City thắng Leicester City 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Leicester City vs Swansea City?
- Leicester City ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Swansea City dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:40 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

