
Jamaal Lascelles
Hậu vệENG
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Jamaal Lascelles là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 9/10 | — | 6,46 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 4/10 | — | 6,94 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/53 | 0 | 4/6 | — | 7,05 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 0 | 6/7 | — | 6,58 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 3 | 4/6 | — | 6,62 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 7/9 | — | 7,18 |
| 09/11/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 21/09/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/02/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/07/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/01/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/08/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 25 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 14,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 14,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 13,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 13,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 11,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 7,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Leicester City | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Newcastle United | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Nottingham Forest | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 09/08/2014 | Newcastle United | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2014 | Nottingham Forest | Newcastle United | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/05/2012 | Stevenage Borough | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 08/03/2012 | Nottingham Forest | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh71
- Thể lực49