Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamaal Lascelles

Hậu vệENG
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jamaal Lascelles là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamaal Lascelles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityH 2-2900010018/2519/10—6,46
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 0-1900000025/2704/10—6,94
11/04/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 0-1900020149/5304/6—7,05
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield WednesdayH 1-1690000041/5206/7—6,58
03/04/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-2740010037/4134/6—6,62
21/03/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordH 0-0800000045/5007/9—7,18
09/11/2025Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 1-3dự bị00000—0———
05/10/2025Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 2-0dự bị00000—0———
28/09/2025Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 1-213001004/601/1—6,51
21/09/2025Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 0-06000002/20——6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 14,5 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20111750 nghìn €
06/02/201218500 nghìn €
01/03/201319500 nghìn €
11/07/201319500 nghìn €
07/01/201420600 nghìn €
18/08/2014203,0 triệu €
23/02/2015213,0 triệu €
30/06/2015214,0 triệu €
08/02/2016223,0 triệu €
31/08/2016224,0 triệu €
26/02/2017234,5 triệu €
27/06/2017235,0 triệu €
01/01/2018247,0 triệu €
27/05/20182415,0 triệu €
18/12/20182515,0 triệu €
12/06/20192515,0 triệu €
11/09/20192518,0 triệu €
09/12/20192618,0 triệu €
07/04/20202614,5 triệu €
12/10/20202614,5 triệu €
17/03/20212713,0 triệu €
07/06/20212713,0 triệu €
22/12/20212811,0 triệu €
14/06/20222810,0 triệu €
02/11/2022287,0 triệu €
19/06/2023294,5 triệu €
18/12/2023307,0 triệu €
26/05/2024307,0 triệu €
15/12/2024316,0 triệu €
29/05/2025314,0 triệu €
16/10/2025313,5 triệu €
08/12/2025322,0 triệu €
02/03/2026321,2 triệu €
27/05/202632800 nghìn €
05/10/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Leicester CityFree playerTrở lại—
01/02/2026Newcastle UnitedLeicester CityChuyển nhượng—
30/05/2015Nottingham ForestNewcastle UnitedCho mượn—
09/08/2014Newcastle UnitedNottingham ForestChuyển nhượng—
08/08/2014Nottingham ForestNewcastle UnitedHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/05/2012Stevenage BoroughNottingham ForestCho mượn—
08/03/2012Nottingham ForestStevenage BoroughChuyển nhượng—
30/06/2011Nottingham Forest U18Nottingham ForestChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy39
  • Sức mạnh71
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com