
Ronald Pereira Martins
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Ronald Pereira Martins là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Swansea City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
202Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 202 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 84% | 51% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/92 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/46 | 3 | 7/9 | — | 6,91 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/7 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | 26 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 6,98 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 4/7 | V | 6,23 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 3-0 | 5 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 7,49 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 28/09/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/03/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2024 | GE Anápolis | Swansea City | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 27/01/2024 | CF Estrela Amadora SAD | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | GE Anápolis | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2022 | Guarani SP | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | GE Anápolis | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2021 | Atlético Goianiense U20 | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 27/05/2021 | GE Anápolis | Atlético Goianiense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2021 | Atlético Goianiense U20 | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2021 | GE Anápolis | Atlético Goianiense U20 | Cho mượn | — |
| 22/02/2021 | Atlético Goianiense U20 | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Corumbaense FC | Atlético Goianiense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy44
- Sức mạnh43
- Thể lực39