
melker widell là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Swansea City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
600Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 537 | 0 | 0 | 2 | 13 | 3 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 71% | 1 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/252 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/92 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,88 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 2/7 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 44/49 | 0 | 3/9 | — | 7,13 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 32/39 | 4 | 11/15 | — | 6,57 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 5/6 | — | 5,83 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 7/15 | — | 6,20 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/22 | 2 | 5/9 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 3 | 7/13 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 4/7 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Aalborg | Swansea City | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Swansea City | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Aalborg | Swansea City | Hết hạn mượn 3.35M € | 3,4 triệu € |
| 17/07/2023 | Landskrona BoIS | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Malmo FF | Landskrona BoIS | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | BK Olympic | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 07/01/2022 | Malmo FF | BK Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực45