
Goncalo Franco
Tiền vệPOR
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Goncalo Franco là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 5 | 5/11 | — | 6,35 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,84 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/41 | 7 | 9/18 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,07 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 45/49 | 3 | 7/13 | — | 6,67 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 6/13 | — | 6,02 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/44 | 1 | 2/7 | — | 6,51 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/24 | 1 | 5/12 | V | 5,70 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Leicester City | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 3/9 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/05/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2024 | Moreirense | Swansea City | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 31/08/2020 | Leixoes | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Leixoes U19 | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leixoes U17 | Leixoes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Leixões SC Sub-15 | Leixoes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rio Ave FC Sub-15 | Leixões SC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Porto U15 | Rio Ave FC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Boavista FC CJ | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực49