Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Nunes

BrentfordTiền đạoBRA
20Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Gustavo Nunes là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Brentford.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Nunes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026English U21 Premier Leaguevs Fulham U21B 1-2900031022/32310/13V6,47
07/10/2026Cúp EFL@ Milton Keynes DonsB 1-745002009/1314/12—5,71
23/09/2026Cúp EFL@ BromleyT 1-0900160228/3738/13V7,38
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026English U21 Premier Leaguevs Sunderland U21T 5-190015118/1336/14V6,44
16/08/2026English U21 League Cupvs Wycombe Wanderers U21T 2-09001420—0——7,62
15/08/2026Giao hữu CLBvs Eintracht FrankfurtT 7-0dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 3-1dự bị00000—0———
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonB 1-2300010010/1523/4—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 2,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/2024182,0 triệu €
16/06/20241810,0 triệu €
15/12/20241910,0 triệu €
29/05/20251910,0 triệu €
08/12/20252010,0 triệu €
27/05/2026208,0 triệu €
06/10/2026206,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Swansea CityBrentfordCho mượn—
21/01/2026BrentfordSwansea CityChuyển nhượng—
27/08/2024Grêmio - RSBrentfordHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
31/01/2024Gremio FBPA U20Grêmio - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy73
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com