Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Stamenić

Swansea CityTiền vệNZL
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Marko Stamenić là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Swansea City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.587Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1587Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1198090009190%47%106,54
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11820001074%66%005,87
World Cup2026—332690003089%28%106,56
Cúp Kirin2026—221801002190%55%007,22
Chuỗi trận FIFA2026—221570001193%—106,65
CFA Team China International Tournament2026—21900000093%60%003,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
417/459 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/32 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/73 (47%)
Không chiến thắng / thua
13 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/39 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/173 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/25 (28%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/74 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/86 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/77 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/11 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Stamenić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-1760000036/4012/7—5,99
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 1-0900020233/4028/15—6,97
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 2-120000008/800/1—6,01
05/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnB 1-2900010017/2024/9—6,26
01/10/2026Cúp Kirin@ PanamaH 1-1901011150/5417/11—8,18
27/09/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 3-0900000072/7726/10—7,20
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 2-1900010068/7402/6—6,68
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyT 3-1900000160/6204/5—6,94
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-3900030058/6613/5—6,45
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamH 0-0150000013/1312/3—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20201775 nghìn €
22/12/202018100 nghìn €
03/06/202119100 nghìn €
27/12/202119200 nghìn €
19/06/202220250 nghìn €
21/12/202220400 nghìn €
25/06/202321500 nghìn €
26/12/2023211,0 triệu €
09/06/2024225,0 triệu €
17/12/2024224,5 triệu €
13/03/2025234,0 triệu €
22/05/2025233,0 triệu €
02/12/2025233,0 triệu €
27/05/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2025Nottingham ForestSwansea CityHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2025Olympiacos PiraeusNottingham ForestCho mượn—
01/07/2024Nottingham ForestOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2024Crvena ZvezdaNottingham ForestHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2023FC CopenhagenCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2022FC Kobenhavn U19FC CopenhagenChuyển nhượng—
29/06/2022Herfolge Boldklub KogeFC Kobenhavn U19Cho mượn—
30/08/2021FC Kobenhavn U19Herfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
31/08/2020Western Suburbs FCFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
30/03/2020Team WellingtonWestern Suburbs FCCho mượn—
01/10/2019Western Suburbs FCTeam WellingtonChuyển nhượng—
31/12/2016Western Suburbs FC YouthWestern Suburbs FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com