
Marko Stamenić là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Swansea City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.587Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1587Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 809 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 90% | 47% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 66% | 0 | 0 | 5,87 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 28% | 1 | 0 | 6,56 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 55% | 0 | 0 | 7,22 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | — | 1 | 0 | 6,65 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 60% | 0 | 0 | 3,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 417/459 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/32 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/73 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/39 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/173 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/74 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/86 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/77 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 2/7 | — | 5,99 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/40 | 2 | 8/15 | — | 6,97 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 4/9 | — | 6,26 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/54 | 1 | 7/11 | — | 8,18 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/77 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/74 | 0 | 2/6 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/62 | 0 | 4/5 | — | 6,94 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 58/66 | 1 | 3/5 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 13/03/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | Nottingham Forest | Swansea City | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Olympiacos Piraeus | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Crvena Zvezda | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2023 | FC Copenhagen | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Herfolge Boldklub Koge | FC Kobenhavn U19 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | FC Kobenhavn U19 | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Western Suburbs FC | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2020 | Team Wellington | Western Suburbs FC | Cho mượn | — |
| 01/10/2019 | Western Suburbs FC | Team Wellington | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Western Suburbs FC Youth | Western Suburbs FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực56