Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Cooper

Notts CountyTiền vệWAL
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Oliver Cooper là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Notts County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
729Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—886413009579%48%206,79
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11660000068%25%006,36
Cúp EFL2026-2027—10221002176%66%007,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/162 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/107 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 40
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 7,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Cooper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedB 1-2450000112/1302/8V5,84
23/09/2026Cúp EFLvs Grimsby TownT 2-1221021010/1336/9—7,61
19/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-276002119/1236/12—6,32
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-1900010120/2748/13—6,46
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownH 1-174102119/1222/11—7,47
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversH 1-1901011227/3327/15V7,59
29/08/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 2-1900011126/29710/15—6,77
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownH 2-2861011213/1626/14—7,84
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 1-1900010113/20811/19—6,06
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ BurnleyH 1-1660000011/1612/8—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 2,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202021100 nghìn €
09/03/202121150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
28/07/202222200 nghìn €
26/10/202222700 nghìn €
23/03/2023232,2 triệu €
31/05/2023233,2 triệu €
20/12/2023243,0 triệu €
23/05/2024243,0 triệu €
29/12/2024253,0 triệu €
26/05/2025253,0 triệu €
25/11/2025252,8 triệu €
02/03/2026262,0 triệu €
27/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Swansea CityNotts CountyChuyển nhượng—
01/01/2026Wigan AthleticSwansea CityCho mượn—
31/08/2025Swansea CityWigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2022Newport CountySwansea CityCho mượn—
30/08/2021Swansea CityNewport CountyChuyển nhượng—
30/06/2020Swansea City U21Swansea CityChuyển nhượng—
30/06/2018Swansea City U18Swansea City U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Swansea City YouthSwansea City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com