
Josh Tymon là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Swansea City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 84% | 53% | 2 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 80% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 417/495 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 15/61 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/31 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/56 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/51 | 1 | 3/5 | — | 6,53 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 2 | 2/3 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 1 | 2/7 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 1/6 | V | 6,09 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/48 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 2 | 4/6 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/55 | 5 | 8/9 | — | 7,22 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46/55 | 0 | 2/5 | — | 7,03 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 1 | 2/7 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/43 | 0 | — | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/06/2017 | 18 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 18 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 13/09/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 3,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 3,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật58
- Tư duy51
- Sức mạnh60
- Thể lực45