
Stephy Mavididi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Watford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
271Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 38% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/79 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 5/9 | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 2 | 2/6 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/4 | — | 5,93 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 6/9 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Northampton Town | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 1 | 5/13 | — | 6,73 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Northampton Town | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 1 | 2/8 | — | 7,83 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 18/22 | 0 | 1/5 | — | 8,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/06/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 550 nghìn € |
| 26/09/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,6 triệu € |
| 02/08/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 23 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 9,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 9,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 25 | 11,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 11,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 11,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 27 | 9,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Leicester City | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Montpellier Hérault SC | Leicester City | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Juventus U23 | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 6.3M € | 6,3 triệu € |
| 29/06/2020 | Dijon | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Juventus U23 | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Arsenal U21 | Juventus U23 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/05/2018 | Charlton Athletic | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 02/01/2018 | Arsenal U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Preston North End | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Arsenal U21 | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Charlton Athletic | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Arsenal U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Southend United Youth | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh34
- Thể lực34