
Jakub Stolarczyk là thủ môn 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
276Phút
9Cứu thua
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 2 | 88% | 100% | 0 | 0 | 7,13 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 96 | 1 | 0 | 0 | 96% | 50% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/93 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/27 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 26/27 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Ipswich Town | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 39/47 | 0 | 2/2 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Northampton Town | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 43/46 | 0 | 1/1 | — | 7,27 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Northampton Town | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 23/25 | 0 | — | — | 7,30 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | — | — | 6,84 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 6,51 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/10/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Leicester City U23 | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Hartlepool United | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Leicester City U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Fleetwood Town | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 14/08/2022 | Leicester City U23 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2022 | Dunfermline Athletic | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Leicester City U23 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2017 | Piast Chęciny | Leicester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 156
- Chỉ số 248
- Chỉ số 458
- Chỉ số 359