
Ishé Samuels-Smith là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Notts County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 259 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 62% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 61% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/128 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/45 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/110 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 4 | 5/7 | — | 6,68 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 4/10 | — | 6,23 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Nottingham Forest U21 | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 2 | 6/11 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/45 | 10 | 14/18 | — | 6,08 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Grimsby Town | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 4 | 7/10 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 2/3 | — | 6,42 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 3/6 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 29/05/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Chelsea U21 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Swansea City | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Chelsea U21 | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | RC Strasbourg Alsace | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Chelsea U21 | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng 7.5M € | — |
| 07/07/2023 | Everton U18 | Chelsea U21 | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 30/06/2021 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |